лита́врщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhạc công trống định âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лита́врщик | лита́врщики |
| Sinh cách | лита́врщика | лита́врщиков |
| Tặng cách | лита́врщику | лита́врщикам |
| Đối cách | лита́врщика | лита́врщиков |
| Công cụ cách | лита́врщиком | лита́врщиками |
| Giới cách | лита́врщике | лита́врщиках |