лися́щий
tính từ
Nghĩa
- giống cáo, láu cá
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лися́щий | лися́щее | лися́щая | лися́щие |
| Sinh cách | лися́щего | лися́щего | лися́щей | лися́щих |
| Tặng cách | лися́щему | лися́щему | лися́щей | лися́щим |
| Đối cách | лися́щего, лися́щий | лися́щее | лися́щую | лися́щих, лися́щие |
| Công cụ cách | лися́щим | лися́щим | лися́щей, лися́щею | лися́щими |
| Giới cách | лися́щем | лися́щем | лися́щей | лися́щих |