лися́щий лисящий

tính từ

Nghĩa

  1. giống cáo, láu cá

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлися́щийлися́щеелися́щаялися́щие
Sinh cáchлися́щеголися́щеголися́щейлися́щих
Tặng cáchлися́щемулися́щемулися́щейлися́щим
Đối cáchлися́щего, лися́щийлися́щеелися́щуюлися́щих, лися́щие
Công cụ cáchлися́щимлися́щимлися́щей, лися́щеюлися́щими
Giới cáchлися́щемлися́щемлися́щейлися́щих

лиси́ть лисить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gian trá, khôn lỏi, khôn ngoan, mưu mẹo

Chia động từ

Hiện tại
ялишу́
тылиси́шь
он / она / онолиси́т
мылиси́м
вылиси́те
онилися́т
Quá khứ
Giống đựcлиси́л
Giống cáiлиси́ла
Giống trungлиси́ло
Số nhiềuлиси́ли
Mệnh lệnh
Số ítлиси́
Số nhiềuлиси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлися́щийлиси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлися́лисив, лисивши