листопа́д листопад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Rụng lá
  2. rụng lá, lá rụngвремяmùa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлистопа́длистопа́ды
Sinh cáchлистопа́далистопа́дов
Tặng cáchлистопа́дулистопа́дам
Đối cáchлистопа́длистопа́ды
Công cụ cáchлистопа́домлистопа́дами
Giới cáchлистопа́делистопа́дах