листопа́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Rụng lá
- rụng lá, lá rụngвремяmùa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | листопа́д | листопа́ды |
| Sinh cách | листопа́да | листопа́дов |
| Tặng cách | листопа́ду | листопа́дам |
| Đối cách | листопа́д | листопа́ды |
| Công cụ cách | листопа́дом | листопа́дами |
| Giới cách | листопа́де | листопа́дах |