листое́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bọ ăn lá, bọ lá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | листое́д | листое́ды |
| Sinh cách | листое́да | листое́дов |
| Tặng cách | листое́ду | листое́дам |
| Đối cách | листое́да | листое́дов |
| Công cụ cách | листое́дом | листое́дами |
| Giới cách | листое́де | листое́дах |