листое́д листоед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bọ ăn lá, bọ lá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлистое́длистое́ды
Sinh cáchлистое́далистое́дов
Tặng cáchлистое́дулистое́дам
Đối cáchлистое́далистое́дов
Công cụ cáchлистое́домлистое́дами
Giới cáchлистое́делистое́дах