листа́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Số lượng tờ in
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | листа́ж | листажи́ |
| Sinh cách | листажа́ | листаже́й |
| Tặng cách | листажу́ | листажа́м |
| Đối cách | листа́ж | листажи́ |
| Công cụ cách | листажо́м | листажа́ми |
| Giới cách | листаже́ | листажа́х |