листа́ж листаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Số lượng tờ in

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиста́жлистажи́
Sinh cáchлистажа́листаже́й
Tặng cáchлистажу́листажа́м
Đối cáchлиста́жлистажи́
Công cụ cáchлистажо́млистажа́ми
Giới cáchлистаже́листажа́х