ли́ска
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- LiskaDiminutive of the first name Lissa; Lissa, on the other hand, is an abbreviation of Elisaveta.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́ска | ли́ски |
| Sinh cách | ли́ски | ли́сок |
| Tặng cách | ли́ске | ли́скам |
| Đối cách | ли́ску | ли́сок |
| Công cụ cách | ли́ской, ли́скою | ли́сками |
| Giới cách | ли́ске | ли́сках |