ли́ска лиска

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. LiskaDiminutive of the first name Lissa; Lissa, on the other hand, is an abbreviation of Elisaveta.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́скали́ски
Sinh cáchли́скили́сок
Tặng cáchли́скели́скам
Đối cáchли́скули́сок
Công cụ cáchли́ской, ли́скоюли́сками
Giới cáchли́скели́сках