ли́сель лисель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buồm phụ, buồm lisa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́сельли́сели, ли́селя
Sinh cáchли́селяли́селей
Tặng cáchли́селюли́селям
Đối cáchли́сельли́сели, ли́селя
Công cụ cáchли́селемли́селями
Giới cáchли́селели́селях