лири́чность лиричность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Trữ tình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлири́чность—
Sinh cáchлири́чности—
Tặng cáchлири́чности—
Đối cáchлири́чность—
Công cụ cáchлири́чностью—
Giới cáchлири́чности—