Từ điển

    лири́зм лиризм

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Trữ tình

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлири́зм—
    Sinh cáchлири́зма—
    Tặng cáchлири́зму—
    Đối cáchлири́зм—
    Công cụ cáchлири́змом—
    Giới cáchлири́зме—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)