линчева́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Hành tội kiểu Lynsơở Mỹ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | линчу́ю |
| ты | линчу́ешь |
| он / она / оно | линчу́ет |
| мы | линчу́ем |
| вы | линчу́ете |
| они | линчу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | линчева́л |
| Giống cái | линчева́ла |
| Giống trung | линчева́ло |
| Số nhiều | линчева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | линчу́й |
| Số nhiều | линчу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | линчу́ющий | линчева́вший |
| Bị động | линчуемый | линчёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | линчу́я | линчевав, линчевавши |