лину́ющий линующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang rụng lông, đang thay lông

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлину́ющийлину́ющеелину́ющаялину́ющие
Sinh cáchлину́ющеголину́ющеголину́ющейлину́ющих
Tặng cáchлину́ющемулину́ющемулину́ющейлину́ющим
Đối cáchлину́ющего, лину́ющийлину́ющеелину́ющуюлину́ющих, лину́ющие
Công cụ cáchлину́ющимлину́ющимлину́ющей, лину́ющеюлину́ющими
Giới cáchлину́ющемлину́ющемлину́ющейлину́ющих

линова́ть линовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kẻ hàng, kẻ dòng, kẻ đường, kẻ

Chia động từ

Hiện tại
ялину́ю
тылину́ешь
он / она / онолину́ет
мылину́ем
вылину́ете
онилину́ют
Quá khứ
Giống đựcлинова́л
Giống cáiлинова́ла
Giống trungлинова́ло
Số nhiềuлинова́ли
Mệnh lệnh
Số ítлину́й
Số nhiềuлину́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлину́ющийлинова́вший
Bị độngлинуемыйлино́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлину́ялиновавши