лину́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang rụng lông, đang thay lông
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лину́ющий | лину́ющее | лину́ющая | лину́ющие |
| Sinh cách | лину́ющего | лину́ющего | лину́ющей | лину́ющих |
| Tặng cách | лину́ющему | лину́ющему | лину́ющей | лину́ющим |
| Đối cách | лину́ющего, лину́ющий | лину́ющее | лину́ющую | лину́ющих, лину́ющие |
| Công cụ cách | лину́ющим | лину́ющим | лину́ющей, лину́ющею | лину́ющими |
| Giới cách | лину́ющем | лину́ющем | лину́ющей | лину́ющих |