линуемый
tính từ
Nghĩa
- được kẻ dòng, được kẻ ô
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | линуемый | линуемое | линуемая | линуемые |
| Sinh cách | линуемого | линуемого | линуемой | линуемых |
| Tặng cách | линуемому | линуемому | линуемой | линуемым |
| Đối cách | линуемого, линуемый | линуемое | линуемую | линуемых, линуемые |
| Công cụ cách | линуемым | линуемым | линуемой, линуемою | линуемыми |
| Giới cách | линуемом | линуемом | линуемой | линуемых |
| Dạng ngắn | линуем | линуемо | линуема | линуемы |