линоти́п линотип

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Máy li nô, máy đúc chữ, li-nô-típ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиноти́плиноти́пы
Sinh cáchлиноти́палиноти́пов
Tặng cáchлиноти́пулиноти́пам
Đối cáchлиноти́плиноти́пы
Công cụ cáchлиноти́помлиноти́пами
Giới cáchлиноти́пелиноти́пах