лино́леум
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vải lót sàn, vải linôlêum, vải sơn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лино́леум | лино́леумы |
| Sinh cách | лино́леума | лино́леумов |
| Tặng cách | лино́леуму | лино́леумам |
| Đối cách | лино́леум | лино́леумы |
| Công cụ cách | лино́леумом | лино́леумами |
| Giới cách | лино́леуме | лино́леумах |