лино́леум линолеум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vải lót sàn, vải linôlêum, vải sơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлино́леумлино́леумы
Sinh cáchлино́леумалино́леумов
Tặng cáchлино́леумулино́леумам
Đối cáchлино́леумлино́леумы
Công cụ cáchлино́леумомлино́леумами
Giới cáchлино́леумелино́леумах