линова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kẻ hàng, kẻ dòng, kẻ đường, kẻ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лину́ю |
| ты | лину́ешь |
| он / она / оно | лину́ет |
| мы | лину́ем |
| вы | лину́ете |
| они | лину́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | линова́л |
| Giống cái | линова́ла |
| Giống trung | линова́ло |
| Số nhiều | линова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лину́й |
| Số nhiều | лину́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лину́ющий | линова́вший |
| Bị động | линуемый | лино́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лину́я | линовавши |