линко́р линкор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thiết giáp hạm
  2. Tàu thiết giáp, thiết giáp hạm, tàu chủ lực, chủ lực hạmthuộc về

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлинко́рлинко́ры
Sinh cáchлинко́ралинко́ров
Tặng cáchлинко́рулинко́рам
Đối cáchлинко́рлинко́ры
Công cụ cáchлинко́ромлинко́рами
Giới cáchлинко́релинко́рах