ли́нза линза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thấu kính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́нзали́нзы
Sinh cáchли́нзыли́нз
Tặng cáchли́нзели́нзам
Đối cáchли́нзули́нзы
Công cụ cáchли́нзой, ли́нзоюли́нзами
Giới cáchли́нзели́нзах

Ví dụ

  • выпуклая линза
    thấu kính lồi
  • вогнутая линза
    thấu kính lõm