лимфоци́т лимфоцит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bạch cầu lympho, tế bào lympho

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлимфоци́тлимфоци́ты
Sinh cáchлимфоци́талимфоци́тов
Tặng cáchлимфоци́тулимфоци́там
Đối cáchлимфоци́тлимфоци́ты
Công cụ cáchлимфоци́томлимфоци́тами
Giới cáchлимфоци́телимфоци́тах