Từ điển

    ли́мфа лимфа

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Bạch huyết, limph
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)