лимузи́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ô tô hòm, ô tô du lịch, xe con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лимузи́н | лимузи́ны |
| Sinh cách | лимузи́на | лимузи́нов |
| Tặng cách | лимузи́ну | лимузи́нам |
| Đối cách | лимузи́н | лимузи́ны |
| Công cụ cách | лимузи́ном | лимузи́нами |
| Giới cách | лимузи́не | лимузи́нах |