лимузи́н лимузин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ô tô hòm, ô tô du lịch, xe con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлимузи́нлимузи́ны
Sinh cáchлимузи́налимузи́нов
Tặng cáchлимузи́нулимузи́нам
Đối cáchлимузи́нлимузи́ны
Công cụ cáchлимузи́номлимузи́нами
Giới cáchлимузи́нелимузи́нах