лимб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bàn độ, vành chia độ, đĩa chia độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́мбли́мбы
Sinh cáchли́мбали́мбов
Tặng cáchли́мбули́мбам
Đối cáchли́мбли́мбы
Công cụ cáchли́мбомли́мбами
Giới cáchли́мбели́мбах