лима́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vũng cửa sông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лима́н | лима́ны |
| Sinh cách | лима́на | лима́нов |
| Tặng cách | лима́ну | лима́нам |
| Đối cách | лима́н | лима́ны |
| Công cụ cách | лима́ном | лима́нами |
| Giới cách | лима́не | лима́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лима́н | лима́ны |
| Sinh cách | лима́на | лима́нов |
| Tặng cách | лима́ну | лима́нам |
| Đối cách | лима́н | лима́ны |
| Công cụ cách | лима́ном | лима́нами |
| Giới cách | лима́не | лима́нах |