лима́н лиман

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vũng cửa sông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлима́нлима́ны
Sinh cáchлима́налима́нов
Tặng cáchлима́нулима́нам
Đối cáchлима́нлима́ны
Công cụ cáchлима́номлима́нами
Giới cáchлима́нелима́нах