ли́ктор ликтор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính hộ vệ La Mã, lictor

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́кторли́кторы
Sinh cáchли́кторали́кторов
Tặng cáchли́кторули́кторам
Đối cáchли́кторали́кторов
Công cụ cáchли́кторомли́кторами
Giới cáchли́кторели́кторах