ли́ктор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính hộ vệ La Mã, lictor
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́ктор | ли́кторы |
| Sinh cách | ли́ктора | ли́кторов |
| Tặng cách | ли́ктору | ли́кторам |
| Đối cách | ли́ктора | ли́кторов |
| Công cụ cách | ли́ктором | ли́кторами |
| Giới cách | ли́кторе | ли́кторах |