ликвида́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thanh toán, bãi bõ, xóa bỏ, giải tán
- thủ tiêu, tiêu diệtуничтожениеsự
- đóng cửaпреприятияsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ликвида́ция | ликвида́ции |
| Sinh cách | ликвида́ции | ликвида́ций |
| Tặng cách | ликвида́ции | ликвида́циям |
| Đối cách | ликвида́цию | ликвида́ции |
| Công cụ cách | ликвида́цией | ликвида́циями |
| Giới cách | ликвида́ции | ликвида́циях |