ликвида́ция ликвидация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thanh toán, bãi bõ, xóa bỏ, giải tán
  2. thủ tiêu, tiêu diệtуничтожениеsự
  3. đóng cửaпреприятияsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchликвида́цияликвида́ции
Sinh cáchликвида́цииликвида́ций
Tặng cáchликвида́цииликвида́циям
Đối cáchликвида́циюликвида́ции
Công cụ cáchликвида́циейликвида́циями
Giới cáchликвида́цииликвида́циях