ликбе́з ликбез

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chiến dịch xóa mù chữликвида'ция безгра'мотности
  2. giáo dục cơ bản, đào tạo nền tảng, kiến thức cơ bảnобучение элементарным знаниям
  3. xóa mù chữликвидация безграмотности
  4. giáo dục cơ bản, đào tạo nền tảngобучение элементарным знаниям

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchликбе́зликбе́зы
Sinh cáchликбе́заликбе́зов
Tặng cáchликбе́зуликбе́зам
Đối cáchликбе́зликбе́зы
Công cụ cáchликбе́зомликбе́зами
Giới cáchликбе́зеликбе́зах