ликбе́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- chiến dịch xóa mù chữликвида'ция безгра'мотности
- giáo dục cơ bản, đào tạo nền tảng, kiến thức cơ bảnобучение элементарным знаниям
- xóa mù chữликвидация безграмотности
- giáo dục cơ bản, đào tạo nền tảngобучение элементарным знаниям
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ликбе́з | ликбе́зы |
| Sinh cách | ликбе́за | ликбе́зов |
| Tặng cách | ликбе́зу | ликбе́зам |
| Đối cách | ликбе́з | ликбе́зы |
| Công cụ cách | ликбе́зом | ликбе́зами |
| Giới cách | ликбе́зе | ликбе́зах |