лизо́л лизол

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chất sát trùng Lysol, dung dịch sát trùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлизо́л—
Sinh cáchлизо́ла—
Tặng cáchлизо́лу—
Đối cáchлизо́л—
Công cụ cáchлизо́лом—
Giới cáchлизо́ле—