лизоблю́д лизоблюд

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thằng nịnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлизоблю́длизоблю́ды
Sinh cáchлизоблю́дализоблю́дов
Tặng cáchлизоблю́дулизоблю́дам
Đối cáchлизоблю́дализоблю́дов
Công cụ cáchлизоблю́домлизоблю́дами
Giới cáchлизоблю́делизоблю́дах