лизоблю́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thằng nịnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лизоблю́д | лизоблю́ды |
| Sinh cách | лизоблю́да | лизоблю́дов |
| Tặng cách | лизоблю́ду | лизоблю́дам |
| Đối cách | лизоблю́да | лизоблю́дов |
| Công cụ cách | лизоблю́дом | лизоблю́дами |
| Giới cách | лизоблю́де | лизоблю́дах |