ли́зис лизис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự phân hủy, sự ly giải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́зисли́зисы
Sinh cáchли́зисали́зисов
Tặng cáchли́зисули́зисам
Đối cáchли́зисли́зисы
Công cụ cáchли́зисомли́зисами
Giới cáchли́зисели́зисах