ли́зинг лизинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuê, cho thuê
  2. cho thuê tài chính, thuê mua
  3. hợp đồng thuê, hợp đồng cho thuê tài chính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́зингли́зинги
Sinh cáchли́зингали́зингов
Tặng cáchли́зингули́зингам
Đối cáchли́зингли́зинги
Công cụ cáchли́зингомли́зингами
Giới cáchли́зингели́зингах