лиза́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Liếm mình
- liếm nhauлизать друг друга
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лижу́сь |
| ты | ли́жешься |
| он / она / оно | ли́жется |
| мы | ли́жемся |
| вы | ли́жетесь |
| они | ли́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лиза́лся |
| Giống cái | лиза́лась |
| Giống trung | лиза́лось |
| Số nhiều | лиза́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лижи́сь |
| Số nhiều | лижи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ли́жущийся | лиза́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лижа́сь | лизавшись |