лиза́ться лизаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Liếm mình
  2. liếm nhauлизать друг друга

Chia động từ

Hiện tại
ялижу́сь
тыли́жешься
он / она / оноли́жется
мыли́жемся
выли́жетесь
онили́жутся
Quá khứ
Giống đựcлиза́лся
Giống cáiлиза́лась
Giống trungлиза́лось
Số nhiềuлиза́лись
Mệnh lệnh
Số ítлижи́сь
Số nhiềuлижи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngли́жущийсялиза́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлижа́сьлизавшись