ли́жущийся
tính từ
Nghĩa
- đang liếm nhẹwaves; flames
- đang tự liếm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ли́жущийся | ли́жущееся | ли́жущаяся | ли́жущиеся |
| Sinh cách | ли́жущегося | ли́жущегося | ли́жущейся | ли́жущихся |
| Tặng cách | ли́жущемуся | ли́жущемуся | ли́жущейся | ли́жущимся |
| Đối cách | ли́жущегося, ли́жущийся | ли́жущееся | ли́жущуюся | ли́жущихся, ли́жущиеся |
| Công cụ cách | ли́жущимся | ли́жущимся | ли́жущейся, ли́жущеюся | ли́жущимися |
| Giới cách | ли́жущемся | ли́жущемся | ли́жущейся | ли́жущихся |