лиди́рующий лидирующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang dẫn đầu, tiên phong

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлиди́рующийлиди́рующеелиди́рующаялиди́рующие
Sinh cáchлиди́рующеголиди́рующеголиди́рующейлиди́рующих
Tặng cáchлиди́рующемулиди́рующемулиди́рующейлиди́рующим
Đối cáchлиди́рующего, лиди́рующийлиди́рующеелиди́рующуюлиди́рующих, лиди́рующие
Công cụ cáchлиди́рующимлиди́рующимлиди́рующей, лиди́рующеюлиди́рующими
Giới cáchлиди́рующемлиди́рующемлиди́рующейлиди́рующих

лиди́ровать лидировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Đứng đầu, dẫn đầu, chiếm giải nhất

Chia động từ

Hiện tại
ялиди́рую
тылиди́руешь
он / она / онолиди́рует
мылиди́руем
вылиди́руете
онилиди́руют
Quá khứ
Giống đựcлиди́ровал
Giống cáiлиди́ровала
Giống trungлиди́ровало
Số nhiềuлиди́ровали
Mệnh lệnh
Số ítлиди́руй
Số nhiềuлиди́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлиди́рующийлиди́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлиди́руялидировавши