лигни́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Than non, than nâu, linhitthan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лигни́т | лигни́ты |
| Sinh cách | лигни́та | лигни́тов |
| Tặng cách | лигни́ту | лигни́там |
| Đối cách | лигни́т | лигни́ты |
| Công cụ cách | лигни́том | лигни́тами |
| Giới cách | лигни́те | лигни́тах |