лигни́т лигнит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Than non, than nâu, linhitthan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлигни́тлигни́ты
Sinh cáchлигни́талигни́тов
Tặng cáchлигни́тулигни́там
Đối cáchлигни́тлигни́ты
Công cụ cáchлигни́томлигни́тами
Giới cáchлигни́телигни́тах