Từ điển

    лигни́н лигнин

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. lignin

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлигни́н—
    Sinh cáchлигни́на—
    Tặng cáchлигни́ну—
    Đối cáchлигни́н—
    Công cụ cáchлигни́ном—
    Giới cáchлигни́не—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)