лигни́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lignin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лигни́н | — |
| Sinh cách | лигни́на | — |
| Tặng cách | лигни́ну | — |
| Đối cách | лигни́н | — |
| Công cụ cách | лигни́ном | — |
| Giới cách | лигни́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лигни́н | — |
| Sinh cách | лигни́на | — |
| Tặng cách | лигни́ну | — |
| Đối cách | лигни́н | — |
| Công cụ cách | лигни́ном | — |
| Giới cách | лигни́не | — |