лигату́ра лигатура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chỉ chắt, chỉ buộchuyết quản
  2. Chữ ghép, chữ dính, nét nối chữ
  3. hợp kimпримесь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлигату́ралигату́ры
Sinh cáchлигату́рылигату́р
Tặng cáchлигату́религату́рам
Đối cáchлигату́рулигату́ры
Công cụ cáchлигату́рой, лигату́роюлигату́рами
Giới cáchлигату́религату́рах