лигату́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chỉ chắt, chỉ buộchuyết quản
- Chữ ghép, chữ dính, nét nối chữ
- hợp kimпримесь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лигату́ра | лигату́ры |
| Sinh cách | лигату́ры | лигату́р |
| Tặng cách | лигату́ре | лигату́рам |
| Đối cách | лигату́ру | лигату́ры |
| Công cụ cách | лигату́рой, лигату́рою | лигату́рами |
| Giới cách | лигату́ре | лигату́рах |