ли́га лига

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́гали́ги
Sinh cáchли́гили́г
Tặng cáchли́гели́гам
Đối cáchли́гули́ги
Công cụ cáchли́гой, ли́гоюли́гами
Giới cáchли́гели́гах

Ví dụ

  • высшая лига
    спорт. — ngoại hạng, hạng A1