ли́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hội, đồng minh, liên minh, liên đoàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́га | ли́ги |
| Sinh cách | ли́ги | ли́г |
| Tặng cách | ли́ге | ли́гам |
| Đối cách | ли́гу | ли́ги |
| Công cụ cách | ли́гой, ли́гою | ли́гами |
| Giới cách | ли́ге | ли́гах |
Ví dụ
- высшая лигаспорт. — ngoại hạng, hạng A1