ливре́я ливрея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đồng phụ của người hầu hạ, quần áo dấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchливре́яливре́и
Sinh cáchливре́иливре́й
Tặng cáchливре́еливре́ям
Đối cáchливре́юливре́и
Công cụ cáchливре́ей, ливре́еюливре́ями
Giới cáchливре́еливре́ях