ли́вер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lòng, lòng chay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́вер | ли́веры |
| Sinh cách | ли́вера | ли́веров |
| Tặng cách | ли́веру | ли́верам |
| Đối cách | ли́вер | ли́веры |
| Công cụ cách | ли́вером | ли́верами |
| Giới cách | ли́вере | ли́верах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́вер | ли́веры |
| Sinh cách | ли́вера | ли́веров |
| Tặng cách | ли́веру | ли́верам |
| Đối cách | ли́вер | ли́веры |
| Công cụ cách | ли́вером | ли́верами |
| Giới cách | ли́вере | ли́верах |