ли́вер ливер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lòng, lòng chay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́верли́веры
Sinh cáchли́верали́веров
Tặng cáchли́верули́верам
Đối cáchли́верли́веры
Công cụ cáchли́веромли́верами
Giới cáchли́верели́верах