ли́вень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mưa ràoсильный дождь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́вень | ли́вни |
| Sinh cách | ли́вня | ли́вней |
| Tặng cách | ли́вню | ли́вням |
| Đối cách | ли́вень | ли́вни |
| Công cụ cách | ли́внем | ли́внями |
| Giới cách | ли́вне | ли́внях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́вень | ли́вни |
| Sinh cách | ли́вня | ли́вней |
| Tặng cách | ли́вню | ли́вням |
| Đối cách | ли́вень | ли́вни |
| Công cụ cách | ли́внем | ли́внями |
| Giới cách | ли́вне | ли́внях |