ливану́ть ливануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ ào, té nước mạnha lot

Chia động từ

Tương lai
яливану́
тыливанёшь
он / она / оноливанёт
мыливанём
выливанёте
ониливану́т
Quá khứ
Giống đựcливану́л
Giống cáiливану́ла
Giống trungливану́ло
Số nhiềuливану́ли
Mệnh lệnh
Số ítливани́
Số nhiềuливани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ливану́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ливану́в, ливану́вши