Từ điển

    либре́тто либретто

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. kịch bản ca kịchтекст оперы
    2. tóm tắt vở ca kịch, tóm tắt kịch bảnизложение оперыbản
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)