либера́льность либеральность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãiпопустительствоtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлибера́льность—
Sinh cáchлибера́льности—
Tặng cáchлибера́льности—
Đối cáchлибера́льность—
Công cụ cáchлибера́льностью—
Giới cáchлибера́льности—