либера́льничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | либера́льничаю |
| ты | либера́льничаешь |
| он / она / оно | либера́льничает |
| мы | либера́льничаем |
| вы | либера́льничаете |
| они | либера́льничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | либера́льничал |
| Giống cái | либера́льничала |
| Giống trung | либера́льничало |
| Số nhiều | либера́льничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | либера́льничай |
| Số nhiều | либера́льничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | либера́льничающий | либера́льничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | либера́льничая | либеральничав, либеральничавши |