либерали́зм либерализм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa tự doтечение
  2. quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãiпопустительствоthái độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиберали́змлиберали́змы
Sinh cáchлиберали́змалиберали́змов
Tặng cáchлиберали́змулиберали́змам
Đối cáchлиберали́змлиберали́змы
Công cụ cáchлиберали́змомлиберали́змами
Giới cáchлиберали́змелиберали́змах