либерали́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chủ nghĩa tự doтечение
- quá dễ dãi, quá khoang nhượng, quá rộng rãiпопустительствоthái độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | либерали́зм | либерали́змы |
| Sinh cách | либерали́зма | либерали́змов |
| Tặng cách | либерали́зму | либерали́змам |
| Đối cách | либерали́зм | либерали́змы |
| Công cụ cách | либерали́змом | либерали́змами |
| Giới cách | либерали́зме | либерали́змах |