либерализа́ция либерализация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phi điều tiết hóa
  2. tự do hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиберализа́циялиберализа́ции
Sinh cáchлиберализа́циилиберализа́ций
Tặng cáchлиберализа́циилиберализа́циям
Đối cáchлиберализа́циюлиберализа́ции
Công cụ cáchлиберализа́циейлиберализа́циями
Giới cáchлиберализа́циилиберализа́циях