либерализа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phi điều tiết hóa
- tự do hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | либерализа́ция | либерализа́ции |
| Sinh cách | либерализа́ции | либерализа́ций |
| Tặng cách | либерализа́ции | либерализа́циям |
| Đối cách | либерализа́цию | либерализа́ции |
| Công cụ cách | либерализа́цией | либерализа́циями |
| Giới cách | либерализа́ции | либерализа́циях |