либера́л
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể либера́лкаnữ tự do, nữ dân chủ
Nghĩa
- đảng viên tự doчлен либеральной партии
- người tự do chủ nghĩa
- người theo chủ nghĩa tự doсторонник либерализма
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | либера́л | либера́лы |
| Sinh cách | либера́ла | либера́лов |
| Tặng cách | либера́лу | либера́лам |
| Đối cách | либера́ла | либера́лов |
| Công cụ cách | либера́лом | либера́лами |
| Giới cách | либера́ле | либера́лах |