либера́л либерал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đảng viên tự doчлен либеральной партии
  2. người tự do chủ nghĩa
  3. người theo chủ nghĩa tự doсторонник либерализма

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлибера́ллибера́лы
Sinh cáchлибера́лалибера́лов
Tặng cáchлибера́лулибера́лам
Đối cáchлибера́лалибера́лов
Công cụ cáchлибера́ломлибера́лами
Giới cáchлибера́лелибера́лах