Nghĩa
- bội thề, làm chứng dối
- làm chứng dối, khai man
- làm chứng dối, bội thề
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | лжесвиде́тельствую |
|---|
| ты | лжесвиде́тельствуешь |
|---|
| он / она / оно | лжесвиде́тельствует |
|---|
| мы | лжесвиде́тельствуем |
|---|
| вы | лжесвиде́тельствуете |
|---|
| они | лжесвиде́тельствуют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | лжесвиде́тельствовал |
|---|
| Giống cái | лжесвиде́тельствовала |
|---|
| Giống trung | лжесвиде́тельствовало |
|---|
| Số nhiều | лжесвиде́тельствовали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | лжесвиде́тельствуй |
|---|
| Số nhiều | лжесвиде́тельствуйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | лжесвиде́тельствующий | лжесвиде́тельствовавший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | лжесвиде́тельствуя | лжесвидетельствовавши |
|---|