лжесвиде́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ làm chứng gian, nhân chứng gian dối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лжесвиде́тель | лжесвиде́тели |
| Sinh cách | лжесвиде́теля | лжесвиде́телей |
| Tặng cách | лжесвиде́телю | лжесвиде́телям |
| Đối cách | лжесвиде́теля | лжесвиде́телей |
| Công cụ cách | лжесвиде́телем | лжесвиде́телями |
| Giới cách | лжесвиде́теле | лжесвиде́телях |