лжесвиде́тель лжесвидетель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ làm chứng gian, nhân chứng gian dối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлжесвиде́тельлжесвиде́тели
Sinh cáchлжесвиде́телялжесвиде́телей
Tặng cáchлжесвиде́телюлжесвиде́телям
Đối cáchлжесвиде́телялжесвиде́телей
Công cụ cáchлжесвиде́телемлжесвиде́телями
Giới cáchлжесвиде́телелжесвиде́телях