лжеприся́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời thề dối, sự bội thề, tội bội thề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лжеприся́га | лжеприся́ги |
| Sinh cách | лжеприся́ги | лжеприся́г |
| Tặng cách | лжеприся́ге | лжеприся́гам |
| Đối cách | лжеприся́гу | лжеприся́ги |
| Công cụ cách | лжеприся́гой, лжеприся́гою | лжеприся́гами |
| Giới cách | лжеприся́ге | лжеприся́гах |