лжеприся́га лжеприсяга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời thề dối, sự bội thề, tội bội thề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлжеприся́галжеприся́ги
Sinh cáchлжеприся́гилжеприся́г
Tặng cáchлжеприся́гелжеприся́гам
Đối cáchлжеприся́гулжеприся́ги
Công cụ cáchлжеприся́гой, лжеприся́гоюлжеприся́гами
Giới cáchлжеприся́гелжеприся́гах