лженау́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khoa học giả hiệu, ngụy khoa học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лженау́ка | лженау́ки |
| Sinh cách | лженау́ки | лженау́к |
| Tặng cách | лженау́ке | лженау́кам |
| Đối cách | лженау́ку | лженау́ки |
| Công cụ cách | лженау́кой, лженау́кою | лженау́ками |
| Giới cách | лженау́ке | лженау́ках |