лженау́ка лженаука

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khoa học giả hiệu, ngụy khoa học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлженау́калженау́ки
Sinh cáchлженау́килженау́к
Tặng cáchлженау́келженау́кам
Đối cáchлженау́кулженау́ки
Công cụ cáchлженау́кой, лженау́коюлженау́ками
Giới cáchлженау́келженау́ках